john steinbeck
Định nghĩa
Danh từ riêng: John Steinbeck là tên của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1902 đến năm 1968. Ông được biết đến nhiều nhất qua các tiểu thuyết viết về cuộc sống của những người nông dân và công nhân lao động, đặc biệt là trong thời kỳ Đại suy thoái.
Ví dụ sử dụng
- (John Steinbeck là một trong những tác giả người Mỹ quan trọng nhất của thế kỷ 20.)
- (Cuốn tiểu thuyết "Chùm nho phẫn nộ" của John Steinbeck miêu tả một cách sống động những khó khăn của công nhân nông nghiệp di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Steinbeck novel": một cuốn tiểu thuyết mang phong cách của John Steinbeck, thường nói về các chủ đề xã hội và nông thôn.
- Reading a Steinbeck novel always gives me a deep sense of empathy for the working class. (Đọc một cuốn tiểu thuyết của Steinbeck luôn mang lại cho tôi cảm giác đồng cảm sâu sắc với giai cấp lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Steinbeckian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của John Steinbeck.
- The film has a Steinbeckian quality, focusing on the hardships of rural life. (Bộ phim có chất Steinbeckian, tập trung vào những khó khăn của cuộc sống nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
- Nhà văn hiện thực xã hội: để chỉ phong cách viết của ông.
- Tác giả của "The Grapes of Wrath": để xác định ông qua tác phẩm nổi tiếng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Steinbeck country": vùng đất miền Trung California (đặc biệt là Thung lũng Salinas) nơi Steinbeck đặt bối cảnh cho nhiều tác phẩm của mình.
- We drove through Steinbeck country, seeing the same landscapes he described in his books. (Chúng tôi lái xe qua vùng đất Steinbeck, ngắm nhìn những cảnh quan mà ông đã mô tả trong sách của mình.)